e nề

e nề

Cô ấy e nề không dám phát biểu trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cảm thấy ngại ngùng, không muốn làm điều đó sợ phiền hà hoặc sợ mất lòng người khác: "e nề" chỉ trạng thái tâm lý e dè, do dự khi phải thực hiện một hành động nào đó, thường xuất phát từ sự tế nhị hoặc sợ gây khó xử.
    • (Cổ) Thể hiện sự dè dặt, giữ gìn: trong văn phong xưa, "e nề" mang nghĩa giữ thái độ thận trọng, không tự nhiên.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Ngại ngùng, rụt rè: mô tả trạng thái của người tâm lý e dè, không dám hành động thẳng thắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy e nề không dám từ chối lời mời. (Anh ấy ngại ngùng, không dám nói không với lời mời sợ mất lòng.)
    • ấy e nề khi phải nhờ vả người khác. ( ấy do dự, không muốn làm phiền người khác.)
  • Tính từ:

    • Thái độ e nề của cậu khiến mọi người chú ý. (Sự rụt rè, ngại ngùng của cậu gây sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "e nề" + tân ngữ: dùng với đối tượng cụ thể để chỉ sự ngại ngùng hướng tới ai hoặc việc .

    • Tôi e nề việc phải nói thẳng sự thật. (Tôi ngại không dám nói sự thật một cách trực tiếp.)
  • "không e nề": diễn tả sự không ngại ngùng, thẳng thắn.

    • Anh ta không e nề bất cứ điều . (Anh ta không do dự hay sợ hãi trước bất kỳ việc .)
Biến thể từ gần giống
  • E dè (tính từ): rụt rè, thận trọng quá mức.

    • ấy e dè khi tiếp xúc với người lạ. ( ấy rụt rè, không tự nhiên khi gặp người lạ.)
  • Ngại ngùng (tính từ): cảm thấy không thoải mái, khó xử khi làm việc .

    • Anh ấy ngại ngùng khi phải phát biểu trước đám đông. (Anh ấy cảm thấy khó xử, không tự nhiên khi nói trước nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngần ngại: do dự, không dứt khoát.
  • Do dự: lưỡng lự, chưa quyết định.
  • Rụt rè: thiếu tự tin, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
  • E nề sợ sệt: vừa ngại vừa sợ, không dám hành động.
    • Trong tình huống đó, ấy e nề sợ sệt không dám lên tiếng. ( ấy vừa ngại vừa sợ, không dám nói .)