e nề
Định nghĩa
Động từ:
- Cảm thấy ngại ngùng, không muốn làm điều gì đó vì sợ phiền hà hoặc sợ mất lòng người khác: "e nề" chỉ trạng thái tâm lý e dè, do dự khi phải thực hiện một hành động nào đó, thường xuất phát từ sự tế nhị hoặc sợ gây khó xử.
- (Cổ) Thể hiện sự dè dặt, giữ gìn: trong văn phong xưa, "e nề" mang nghĩa giữ thái độ thận trọng, không tự nhiên.
Tính từ (hiếm dùng):
- Ngại ngùng, rụt rè: mô tả trạng thái của người có tâm lý e dè, không dám hành động thẳng thắn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy e nề không dám từ chối lời mời. (Anh ấy ngại ngùng, không dám nói không với lời mời vì sợ mất lòng.)
- Cô ấy e nề khi phải nhờ vả người khác. (Cô ấy do dự, không muốn làm phiền người khác.)
Tính từ:
- Thái độ e nề của cậu bé khiến mọi người chú ý. (Sự rụt rè, ngại ngùng của cậu bé gây sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"e nề" + tân ngữ: dùng với đối tượng cụ thể để chỉ sự ngại ngùng hướng tới ai hoặc việc gì.
- Tôi e nề việc phải nói thẳng sự thật. (Tôi ngại không dám nói sự thật một cách trực tiếp.)
"không e nề": diễn tả sự không ngại ngùng, thẳng thắn.
- Anh ta không e nề bất cứ điều gì. (Anh ta không do dự hay sợ hãi trước bất kỳ việc gì.)
Biến thể và từ gần giống
E dè (tính từ): rụt rè, thận trọng quá mức.
- Cô ấy e dè khi tiếp xúc với người lạ. (Cô ấy rụt rè, không tự nhiên khi gặp người lạ.)
Ngại ngùng (tính từ): cảm thấy không thoải mái, khó xử khi làm việc gì.
- Anh ấy ngại ngùng khi phải phát biểu trước đám đông. (Anh ấy cảm thấy khó xử, không tự nhiên khi nói trước nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Ngần ngại: do dự, không dứt khoát.
- Do dự: lưỡng lự, chưa quyết định.
- Rụt rè: thiếu tự tin, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
- E nề sợ sệt: vừa ngại vừa sợ, không dám hành động.
- Trong tình huống đó, cô ấy e nề sợ sệt không dám lên tiếng. (Cô ấy vừa ngại vừa sợ, không dám nói gì.)